muflerie

danh từ giống cái
  1. (thân mật) tính thô lỗ
  2. (thân mật) lời thô lỗ, điều thô lỗ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

muflerie
Une personne fait preuve de muflerie en refusant de tenir la porte.