galantine

/'gælənti:n/
Học thuật
Thân thiện
galantine

A chef prepares a galantine for a special dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giò (món ăn): Một món ăn lạnh của Pháp, thường làm từ thịt gia cầm (như , vịt) hoặc thịt heo đã được lọc xương, cuộn lại, ninh nhừ đông lại trong nước dùng đông đặc (aspic). Món này thường được phục vụ lạnh, cắt lát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chef prepared a chicken galantine for the buffet. (Đầu bếp đã chuẩn bị một món giò cho bữa tiệc tự chọn.)
    • Galantine is often served as an elegant appetizer. (Giò thường được phục vụ như một món khai vị thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prepare a galantine": chuẩn bị/chế biến một món giò.

    • Learning to prepare a proper galantine takes culinary skill. (Học cách chế biến một món giò đúng chuẩn đòi hỏi kỹ năng nấu nướng.)
  • "galantine of duck": giò vịt.

    • The restaurant's signature dish is a galantine of duck with pistachios. (Món đặc trưng của nhà hàng giò vịt với hạt dẻ cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Aspic (n): Thạch thịt, nước dùng đông đặc dùng để phủ hoặc đông kèm với các món lạnh như galantine.

    • The galantine was coated in a clear aspic. (Món giò được phủ một lớp thạch trong suốt.)
  • Ballotine (n): Một món tương tự galantine, nhưng thường được nướng thay vì ninh có thể phục vụ nóng.

    • A ballotine is similar to a galantine but often served warm. (Ballotine tương tự giò nhưng thường được dùng nóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cold meat loaf: Món thịt nguội đúc khuôn. (Từ đồng nghĩa mô tả trong ẩm thực quốc tế, không phải từ tiếng Pháp).
  • Stuffed boned meat: Thịt lọc xương nhồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "galantine" đây một danh từ chỉ món ăn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "galantine").

galantine

A chef prepares a galantine for a special dinner.

danh từ
  1. giò (món ăn)