galantine
/'gælənti:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Món giò đông: Một món ăn lạnh, thường làm từ thịt gia cầm (như gà, vịt) hoặc thịt heo, được lọc xương, nhồi, cuộn lại, luộc chín và đông lại trong nước dùng của chính nó. Món ăn này thường được thái lát mỏng khi dùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Pour l'entrée, nous avons servi une galantine de volaille. (Cho món khai vị, chúng tôi phục vụ một đĩa giò đông gia cầm.)
- La galantine est un plat traditionnel souvent préparé pour les fêtes. (Giò đông là một món ăn truyền thống thường được chuẩn bị cho các dịp lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "galantine" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực và không có cách dùng nâng cao hay thành ngữ phổ biến nào khác ngoài nghĩa đen chỉ món ăn.
Biến thể và từ gần giống
- Ballotine (danh từ giống cái): Một món ăn tương tự, thường là một miếng thịt gia cầm được lọc xương, nhồi nhân và cuộn lại, có thể được nướng hoặc hầm, và thường được dùng nóng hơn là để đông.
- Pâté en croûte (danh từ giống đực): Pa-tê trong vỏ bánh, một món ăn lạnh khác nhưng được bọc trong lớp vỏ bánh ngọt và nướng.
Từ đồng nghĩa
- Charcuterie (danh từ giống cái): Thuật ngữ chung chỉ các sản phẩm thịt chế biến, thường dùng lạnh, có thể bao gồm cả galantine.
- Roulade (danh từ giống cái): Món thịt cuộn, có thể dùng nóng hoặc lạnh, nhưng không nhất thiết phải đông lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "galantine".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "galantine".
danh từ giống cái
- món giò đông