galenic

/gə'lenik/
tính từ ((cũng) galenical)
  1. (thuộc) y của Galen
  2. bằng các loại cây cỏ (thuốc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "galenic"

Từ có nhắc đến "galenic"

galenic
A pharmacist prepares a galenic medicine from dried herbs.