galenical

/gə'lenikəl/
Học thuật
Thân thiện
galenical

A pharmacist prepares a galenical remedy from dried herbs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thuốc chế từ thảo dược: Một loại thuốc được điều chế chủ yếu từ các bộ phận của cây cỏ, hoa , rễ cây hoặc các nguồn thực vật tự nhiên khác, theo phương pháp truyền thống.
    • Chế phẩm thảo dược: Chỉ chung các dược phẩm nguồn gốc thực vật, đối lập với thuốc tổng hợp hóa học.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) thảo dược: Liên quan đến việc chế biến hoặc sử dụng các loại thuốc nguồn gốc từ thực vật.
    • Theo phương pháp Galen: Liên quan đến các nguyên tắc phương pháp bào chế thuốc từ dược liệu tự nhiên của Galen, một thầy thuốc nổi tiếng thời cổ đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • This galenical is made from a blend of chamomile and mint. (Loại thuốc thảo dược này được làm từ hỗn hợp hoa cúc bạc hà.)
    • Modern medicine often researches the effects of traditional galenicals. (Y học hiện đại thường nghiên cứu tác dụng của các loại thuốc thảo dược truyền thống.)
  • Tính từ:

    • The galenical preparation requires careful drying of the herbs. (Việc bào chế thuốc thảo dược đòi hỏi phải phơi khô thảo mộc một cách cẩn thận.)
    • She studied galenical pharmacy to understand ancient remedies. ( ấy đã nghiên cứu dược học thảo dược để hiểu các phương thuốc cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Galenical formulation": Công thức bào chế thuốc thảo dược. Thuật ngữ này nhấn mạnh đến quy trình tỷ lệ phối hợp các dược liệu tự nhiên.
    • The success of the treatment depends on the precise galenical formulation. (Thành công của việc điều trị phụ thuộc vào công thức bào chế thuốc thảo dược chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Galenic (tính từ): Có nghĩa tương tự như tính từ "galenical", thường được dùng thay thế cho nhau.
    • Galenic medicine focuses on natural healing. (Y học Galen tập trung vào việc chữa bệnh tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Herbal medicine (danh từ): Thuốc thảo dược.
  • Botanical drug (danh từ): Dược phẩm thực vật.
  • Phytopharmaceutical (danh từ): Dược phẩm từ thực vật (thuật ngữ chuyên ngành).
Từ trái nghĩa
  • Synthetic drug (danh từ): Thuốc tổng hợp (hóa học).
  • Chemical pharmaceutical (danh từ): Dược phẩm hóa học.
galenical

A pharmacist prepares a galenical remedy from dried herbs.

danh từ
  1. thuốc bằng các loại cây cỏ, thuốc lá (chữa bệnh)
tính từ
  1. (như) galenic

Từ có nhắc đến "galenical"