Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
danh từ
  • thuốc bằng các loại cây cỏ, thuốc lá (chữa bệnh)
tính từ
  • (như) galenic
Related search result for "galenical"
  • Words contain "galenical" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    chén chữa
Comments and discussion on the word "galenical"