galenical

/gə'lenikəl/
danh từ
  1. thuốc bằng các loại cây cỏ, thuốc lá (chữa bệnh)
tính từ
  1. (như) galenic

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "galenical"

galenical
A pharmacist prepares a galenical remedy from dried herbs.