galgal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Khảo cổ học) Gò mộ: Một gò đất hoặc ụ đất nhân tạo, thường có từ thời cổ đại, được tạo ra để chôn cất người chết hoặc đánh dấu một ngôi mộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les archéologues ont découvert un galgal datant de l'âge du fer. (Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một gò mộ có từ thời kỳ đồ sắt.)
- Ce galgal pourrait être une sépulture collective. (Gò mộ này có thể là một ngôi mộ tập thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "galgal funéraire": gò mộ chôn cất.
- Le site est caractérisé par la présence d'un galgal funéraire imposant. (Địa điểm này được đặc trưng bởi sự hiện diện của một gò mộ chôn cất đồ sộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tumulus (n.m): từ đồng nghĩa chuyên ngành, cũng có nghĩa là gò mộ, gò chôn cất.
- Cairn (n.m): đống đá (thường để đánh dấu đường mòn hoặc mộ), có thể có chức năng tương tự trong một số bối cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Tumulus: gò mộ, gò chôn cất (từ chuyên môn trong khảo cổ).
- Butte funéraire: gò chôn cất.
danh từ giống đực
- (khảo cổ) gò mộ