galimatias

/,gæli'mætiəs/
Học thuật
Thân thiện
galimatias

The speaker's explanation was pure galimatias.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nói lúng túng, lời nói vô nghĩa: "galimatias" chỉ một lời nói hoặc một đoạn văn bản rối rắm, khó hiểu, thiếu logic không ý nghĩa rõ ràng.
    • Chuyện không đầu, không đuôi: "galimatias" cũng dùng để chỉ một câu chuyện hoặc lời giải thích lộn xộn, không cấu trúc mạch lạc, khiến người nghe không thể theo dõi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His explanation was pure galimatias; no one could understand his point. (Lời giải thích của anh ta hoàn toàn một mớ lộn xộn; không ai có thể hiểu được ý anh ta.)
    • The politician's speech descended into galimatias, full of contradictions. (Bài phát biểu của chính trị gia đó biến thành một mớ lời vô nghĩa, đầy mâu thuẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to talk galimatias": nói những điều rối rắm, vô nghĩa.

    • When he's tired, he starts to talk galimatias. (Khi mệt, anh ấy bắt đầu nói những lời lộn xộn, vô nghĩa.)
  • "a piece of galimatias": một mớ lời nói/ văn bản lộn xộn.

    • The document was a piece of galimatias, impossible to decipher. (Tài liệu đó một mớ lộn xộn, không thể giải mã được.)
Biến thể từ gần giống
  • Gibberish (n): tiếng nói vô nghĩa, khó hiểu.

    • The baby was babbling gibberish. (Đứa trẻ đang bi bô những âm thanh vô nghĩa.)
  • Nonsense (n): chuyện vô lý, vô nghĩa.

    • Don't listen to him; he's talking nonsense. (Đừng nghe anh ta; anh ta đang nói chuyện vô lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Drivel: lời nói nhảm nhí, vô nghĩa.
  • Mumbo jumbo: lời nói khó hiểu (thường dùng cho nghi thức hay thuật ngữ phức tạp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm động từ thường dùng với "talk galimatias" hoặc "speak galimatias").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "galimatias". Từ này thường được dùng như một danh từ đơn lẻ để mô tả lời nói rối rắm.)

galimatias

The speaker's explanation was pure galimatias.

danh từ
  1. lời nói lúng túng, lời nói vô nghĩa; chuyện không đầu, không đuôi