galimatias

/,gæli'mætiəs/
Học thuật
Thân thiện
galimatias

Un orateur confus présente un galimatias incompréhensible.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lời nói lúng túng, tối nghĩa; bài viết không đầu không đuôi: "galimatias" chỉ một lời nói, một bài diễn văn hoặc một văn bản rối rắm, khó hiểu, thiếu mạch lạc logic.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son explication était un véritable galimatias. (Lời giải thích của anh ta thực sựmột mớ lộn xộn, tối nghĩa.)
    • Ne nous perdez pas dans un galimatias inutile. (Đừng làm chúng tôi lạc vào một mớ lời nói rối rắm vô ích.)
    • L'article du débutant était un galimatias complet. (Bài viết của người mới bắt đầumột thứ hỗn độn, không đầu không đuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Débiter un galimatias": thốt ra/trình bày một mớ lời lẽ rối rắm.

    • L'orateur, mal préparé, a débité un galimatias pendant vingt minutes. (Diễn giả, do chuẩn bị kém, đã thao thao bất tuyệt một mớ lời lẽ rối rắm trong hai mươi phút.)
  • "S'embourber dans un galimatias": sa lầy vào một mớ lời nói lộn xộn.

    • Plus il tentait de se justifier, plus il s'embourbait dans un galimatias. (Càng cố gắng biện minh, anh ta càng sa lầy vào một mớ lời nói lộn xộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Charabia (danh từ giống đực): tiếng nói khó hiểu, tiếng lóng khó nghe; cũng dùng để chỉ lời nói vô nghĩa, khó hiểu.
  • Amphigouri (danh từ giống đực): bài thơ hoặc văn xuôi cố ý viết một cách tối nghĩa, bí hiểm.
  • Baragouin (danh từ giống đực): ngôn ngữ khó hiểu, nói ngọng; lời nói lộn xộn.
Từ đồng nghĩa
  • Discours confus: bài nói lộn xộn, không rõ ràng.
  • Paroles incohérentes: những lời nói không mạch lạc.
  • Fatras (danh từ giống đực): mớ hỗn độn (vật chất hoặc tinh thần).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est du galimatias!": Đómột mớ hỗn độn/bậy bạ!
    • Je n'ai rien compris à son rapport. C'est du galimatias! (Tôi chẳng hiểu từ báo cáo của anh ta cả. Toànmột mớ hỗn độn!)
galimatias

Un orateur confus présente un galimatias incompréhensible.

danh từ giống đực
  1. lời nói lúng túng tối nghĩa; bài viết không đầu không đuôi