galingale

/'gæliɳgeil/
danh từ (thực vật học)
  1. cây củ gấu
  2. cây gừng núi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "galingale"

galingale
A gardener carefully tends to a clump of galingale by the pond's edge.