galingale

/'gæliɳgeil/
Học thuật
Thân thiện
galingale

A gardener carefully tends to a clump of galingale by the pond's edge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây củ gấu: Một loại cây thuộc họ cói (Cyperaceae), thân rễ (củ) thơm, thường được sử dụng trong ẩm thực hoặc y học cổ truyền.
    • Cây gừng núi: Một tên gọi khác cho cùng loại cây, nhấn mạnh đặc tính thân rễ thơm tương tự gừng môi trường sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe calls for a pinch of dried and ground galingale. (Công thức yêu cầu một nhúm củ gấu khô xay nhỏ.)
    • Galingale has been used as a spice and medicine for centuries. (Cây gừng núi đã được dùng làm gia vị thuốc trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc ẩm thực cổ điển: Từ này thường xuất hiện trong các sách dạy nấu ăn cổ hoặc văn bản y học thảo dược lịch sử, ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
    • In medieval Europe, galingale was a prized spice. (Ở châu Âu thời Trung Cổ, củ gấu một loại gia vị quý giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Galangal (n): Một loại thân rễ thơm khác thuộc họ gừng (Zingiberaceae), thường dễ bị nhầm lẫn với "galingale" nhưng một loài thực vật khác, phổ biến hơn trong ẩm thực Đông Nam Á.
    • Galangal is a key ingredient in Thai tom yum soup. (Riềng một thành phần chính trong món canh chua Thái.)
Từ đồng nghĩa
  • Cyperus longus: Tên khoa học của cây củ gấu.
  • Sweet cyperus: Tên gọi tiếng Anh khác, nhấn mạnh mùi thơm.
Lưu ý
  • "Galingale" một từ chuyên ngành thực vật học ẩm thực lịch sử. Trong tiếng Việt, thường được gọi là củ gấu hoặc gừng núi, nhưng đây những tên gọi dân gian có thể chỉ các loại cây khác nhau tùy vùng miền. Để chính xác, nên sử dụng tên khoa học .
galingale

A gardener carefully tends to a clump of galingale by the pond's edge.

danh từ (thực vật học)
  1. cây củ gấu
  2. cây gừng núi

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "galingale"