galiot

/'gæliət/ Cách viết khác : (galiot) /'gæliət/
Học thuật
Thân thiện
galiot

A galiot sails across the calm sea with its sails full of wind.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyền buồm, thuyền đánh cá (của Lan): Một loại thuyền buồm nhỏ, nguồn gốc từ Lan, thường được sử dụng cho mục đích đánh cá hoặc vận chuyển ven biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fishermen sailed their galiot out to sea at dawn. (Những ngư dân lái thuyền buồm của họ ra khơi vào lúc bình minh.)
    • The museum has a model of a traditional Dutch galiot. (Bảo tàng một mô hình thuyền buồm Lan truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "galiot" trong bối cảnh lịch sử: Thuật ngữ này thường được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả về hàng hải thế kỷ 17-18 để chỉ loại tàu thuyền đặc trưng này.
    • The merchant used a galiot to transport goods along the coast. (Nhà buôn đã sử dụng một chiếc thuyền buồm để vận chuyển hàng hóa dọc theo bờ biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Galliot: Một cách viết khác của cùng một từ.
  • Fishing boat (n): Thuyền đánh cá (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng kiểu Lan).
  • Sloop (n): Một loại thuyền buồm nhỏ, một masts (một cột buồm).
Từ đồng nghĩa
  • Small sailing vessel: Tàu thuyền buồm nhỏ.
  • Coaster: Tàu chạy ven biển.
Lưu ý
  • Từ này một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải lịch sử, không thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong sách lịch sử, bảo tàng hàng hải hoặc các tài liệu mô tả cổ.
galiot

A galiot sails across the calm sea with its sails full of wind.

danh từ
  1. thuyền buồm, thuyền đánh cá (-lan)

Từ gần giống