galoot

/gə'lu:t/
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
  1. thuỷ thủ
  2. lính
  3. người vụng về
  4. ngườidụng, ngườitích s

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

galoot
A clumsy galoot tripped over his own feet in the park.