galling
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm nổi cáu, bực mình, gây khó chịu: "Galling" mô tả cảm giác hoặc tình huống khiến người ta cảm thấy tức giận, bực bội hoặc khó chịu sâu sắc, thường vì nó xúc phạm, hạ thấp hoặc cảm thấy bất công.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- It was galling to see him take credit for my idea. (Thật bực mình khi thấy anh ta nhận công cho ý tưởng của tôi.)
- The galling criticism from someone so inexperienced was hard to accept. (Lời chỉ trích làm nổi cáu từ một người quá thiếu kinh nghiệm thật khó chấp nhận.)
- She found the constant interruptions galling. (Cô ấy thấy những sự gián đoạn liên tục thật khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a galling experience": một trải nghiệm đầy bực bội.
- Losing the match due to a referee's mistake was a galling experience for the team. (Thua trận đấu vì lỗi của trọng tài là một trải nghiệm đầy bực bội cho đội.)
- "find it galling that...": cảm thấy bực mình vì điều gì đó.
- Many citizens find it galling that taxes keep increasing while services decline. (Nhiều công dân cảm thấy bực mình vì thuế cứ tăng trong khi dịch vụ thì giảm sút.)
Biến thể và từ gần giống
- Gall (danh từ): mật đắng; sự cay đắng, sự xấc xược.
- He had the gall to ask for more money after doing such poor work. (Hắn ta thật xấc xược khi đòi thêm tiền sau khi làm việc kém cỏi như vậy.)
- Gall (động từ): làm trầy da, làm phồng da; làm bực tức, chọc tức.
- The tight shoe strap galled his heel. (Dây giày chật làm phồng da gót chân anh ấy.)
- His arrogant comments galled everyone in the room. (Những bình luận kiêu ngạo của anh ta làm bực tức mọi người trong phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Irritating: gây khó chịu, chọc tức.
- Annoying: làm phiền, gây bực mình.
- Vexing: làm bực tức, làm phiền lòng.
- Exasperating: làm tức giận, làm phát cáu.
- Infuriating: làm điên tiết, làm phát cáu.
Thành ngữ liên quan
- A bitter pill to swallow: (nghĩa bóng) một điều khó chấp nhận, một viên thuốc đắng.
- Being passed over for promotion was a bitter pill to swallow. (Bị bỏ qua cho chức vụ thăng tiến là một điều khó chấp nhận.)
- Rub salt in the wound: xát muối vào vết thương, làm cho tình hình tồi tệ hơn.
- His mocking laughter only rubbed salt in the wound of her defeat. (Tiếng cười chế nhạo của anh ta chỉ xát muối vào vết thương thất bại của cô ấy.)
Adjective
- làm nổi cáu, bực mình, gây khó chịu