gallium

/,gæliəm/
Học thuật
Thân thiện
gallium

A scientist holds a small sample of gallium in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gali: Một nguyên tố hóa học kim loại hiếm, ký hiệu Ga số nguyên tử 31. màu trắng bạc, mềm điểm nóng chảy rất thấp, trở thành chất lỏng ngay trên nhiệt độ phòng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gallium is used in semiconductors and LEDs. (Gali được sử dụng trong chất bán dẫn đèn LED.)
    • The scientist studied the properties of gallium. (Nhà khoa học nghiên cứu các tính chất của gali.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học công nghiệp: Từ "gallium" chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực hóa học, vật công nghệ điện tử. thường xuất hiện trong các cụm từ chỉ hợp chất hoặc ứng dụng cụ thể, nhưng bản thân từ này chỉ nguyên tố.
    • High-purity gallium is essential for chip manufacturing. (Gali độ tinh khiết cao thiết yếu cho việc sản xuất chip.)
Biến thể từ gần giống
  • Gallium arsenide (GaAs): Một hợp chất của gali asen, được dùng làm chất bán dẫn.
  • Gallium nitride (GaN): Một hợp chất của gali nitơ, được dùng trong đèn LED điện tử công suất cao.
Từ đồng nghĩa
  • Ga: Ký hiệu hóa học của gallium, thường được dùng thay thế trong các công thức hoặc văn bản kỹ thuật.
  • Nguyên tố 31: Cách gọi theo số nguyên tử.
Thông tin bổ sung
  • Gallium một nguyên tố không tồn tạidạng tự do trong tự nhiên thường được tách ra từ quặng bauxite hoặc kẽm.
  • Tính chất vật đáng chú ý nhất của nhiệt độ nóng chảy thấp (khoảng 29,76°C), cho phép tan chảy trong tay người.
gallium

A scientist holds a small sample of gallium in a laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) Gali

Từ gần giống