gallium

/,gæliəm/
Học thuật
Thân thiện
gallium

Un étudiant observe un échantillon de gallium qui fond dans sa main.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gali: Một nguyên tố hóa học, kim loại mềm màu trắng bạc, ký hiệu là Ga, số nguyên tử 31. điểm nóng chảy rất thấp được sử dụng trong công nghiệp điện tử sản xuất hợp kim.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le gallium est un métal rare. (Gali là một kim loại hiếm.)
    • On utilise le gallium dans la fabrication des semi-conducteurs. (Người ta sử dụng gali trong việc chế tạo chất bán dẫn.)
    • La température de fusion du gallium est très basse. (Nhiệt độ nóng chảy của gali rất thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "composé de gallium": hợp chất của gali.

    • L'arséniure de gallium est un matériau semi-conducteur important. (Arseniua gali là một vật liệu bán dẫn quan trọng.)
  • "isotope du gallium": đồng vị của gali.

    • Le gallium-67 est utilisé en médecine nucléaire. (Gali-67 được sử dụng trong y học hạt nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Gallique (adj): (thuộc về) nước Pháp cổ đại (Gaule) hoặc người Gaulois.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến cho tên nguyên tố hóa học này. Có thể mô tảun métal (một kim loại) hoặc un élément chimique (một nguyên tố hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ chỉ nguyên tố hóa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'gallium'.
gallium

Un étudiant observe un échantillon de gallium qui fond dans sa main.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) gali

Từ gần giống