kalium
/'keiliəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kali: Tên gọi cũ của nguyên tố hóa học có ký hiệu K và số nguyên tử 19. Đây là một kim loại kiềm mềm, màu trắng bạc, phản ứng rất mạnh với nước và không khí. Tên gọi hiện đại và phổ biến hơn trong tiếng Anh là potassium.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kalium is the Latin name for the element we now call potassium. (Kalium là tên gọi theo tiếng Latin của nguyên tố mà ngày nay chúng ta gọi là kali.)
- The symbol for kalium in the periodic table is K. (Ký hiệu của kalium trong bảng tuần hoàn là K.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản lịch sử hoặc khoa học cổ điển: Từ "kalium" có thể xuất hiện trong các tài liệu khoa học cũ hoặc có nguồn gốc từ tiếng Đức, Hà Lan, và các ngôn ngữ Bắc Âu, nơi từ này vẫn được sử dụng phổ biến.
- The 19th-century chemistry text referred to the element as kalium. (Sách hóa học thế kỷ 19 đề cập đến nguyên tố này là kalium.)
Biến thể và từ gần giống
- Potassium (n): Kali. Đây là tên gọi tiếng Anh hiện đại và phổ biến cho nguyên tố này.
- Bananas are a good source of potassium. (Chuối là một nguồn cung cấp kali tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Potassium: Kali (tên gọi phổ biến trong tiếng Anh hiện đại).