galonnier

Học thuật
Thân thiện
galonnier

Un galonnier fabrique des galons dorés pour un uniforme.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ làm lon: Người thợ chuyên sản xuất, gia công hoặc sửa chữa các loại lon (dải kim loại, thường bằng vàng hoặc bạc) dùng để trang trí trên quân phục, , hoặc đồng phục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le régiment a fait appel à un galonnier pour restaurer les uniformes anciens. (Trung đoàn đã nhờ đến một thợ làm lon để phục hồi những bộ quân phục cổ.)
    • C'est un galonnier réputé pour la finesse de son travail. (Ông ấymột thợ làm lon nổi tiếng công việc tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về thủ công mỹ nghệ, may mặc quân đội hoặc phục chế trang phục cổ.
Biến thể từ gần giống
  • Galon (danh từ): Lon, dải kim loại trang trí. Đâynguyên liệu chính làm việc.
  • Passementier (danh từ): Thợ làm ren, thợ làm dây trang trí. Đâymột nghề thủ công tương tự trong lĩnh vực trang trí trang phục.
Từ đồng nghĩa
  • Artisan en galons: Thợ thủ công chuyên về lon.
  • Fabricant de galons: Người sản xuất lon.
Lưu ý
  • Galonniermột danh từ chỉ nghề nghiệp ít phổ biến, chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc chuyên ngành. không nên bị nhầm lẫn với galonné (tính từ: đeo lon, cấp bậc) hay galon (danh từ: lon, hoặc đơn vị đo lường).
galonnier

Un galonnier fabrique des galons dorés pour un uniforme.

danh từ
  1. thợ làm lon

Từ gần giống