galopeur

Học thuật
Thân thiện
galopeur

Un cheval galopeur traverse la prairie au lever du soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngựa phi nước đại: Một con ngựa được huấn luyện hoặc khả năng phi nước đại (galop) trong các cuộc đua ngựa hoặc khi cưỡi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce galopeur a remporté plusieurs courses. (Con ngựa phi nước đại này đã thắng nhiều cuộc đua.)
    • Les galopeurs s'entraînent tôt le matin. (Những con ngựa phi nước đại tập luyện vào sáng sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh ẩn dụ, từ này đôi khi có thể dùng để chỉ một người luôn vội vã, hối hả, giống như một con ngựa phi nước đại.
    • Avec son emploi du temps chargé, c'est un vrai galopeur. (Với lịch trình dày đặc của mình, anh ta đúngmột kẻ luôn chạy đua với thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Galoper (động từ): Phi nước đại.

    • Le cheval galope dans le pré. (Con ngựa đang phi nước đại trên cánh đồng.)
  • Galop (danh từ giống đực): Nước đại (kiểu chạy nhanh nhất của ngựa), điệu nhảy galop.

    • Le cheval est parti au galop. (Con ngựa đã phóng đi nước đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheval de course: Ngựa đua (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ ngựa đuacác kiểu sải chân khác nhau).
  • Coursier: Ngựa chiến, ngựa nhanh (từ cổ hoặc văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ 'galopeur'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'galopeur'.

galopeur

Un cheval galopeur traverse la prairie au lever du soleil.

danh từ giống đực
  1. ngựa phi nước đại

Từ gần giống