galber

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho rõ nét đường dáng (của vật ): Hành động làm nổi bật, tôn lên hoặc định hình rõ ràng hơn các đường nét, hình dáng của một đối tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le tailleur a galbé la robe pour qu'elle épouse parfaitement les formes. (Người thợ may đã làm rõ nét đường dáng chiếc váy để ôm sát hoàn hảo các đường cong.)
    • L'architecte a cherché à galber les murs de ce bâtiment moderne. (Kiến trúc sư đã tìm cách làm cho các bức tường của tòa nhà hiện đại này đường nét rõ ràng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "galber une silhouette": làm rõ nét đường nét cơ thể.

    • Ce vêtement est conçu pour galber la silhouette. (Bộ trang phục này được thiết kế để làm rõ nét đường nét cơ thể.)
  • "galber une phrase" (nghĩa bóng): trau chuốt, làm cho câu văn nhịp điệu hình thể đẹp.

    • Le poète passe des heures à galber ses vers. (Nhà thơ dành hàng giờ để trau chuốt các câu thơ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Galbage (danh từ): hành động làm rõ nét đường dáng.
  • Galbe (danh từ giống đực): đường nét, đường cong (thường đẹp) của một vật.
    • Le galbe d'un vase. (Đường nét của một chiếc bình.)
  • Galbeux, galbée (tính từ): đường nét, đường cong rõ ràng đẹp.
    • Une hanche galbée. (Một đường hông cong đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Affiner: làm thon, làm tinh tế hơn.
  • Modeler: tạo hình, nặn hình.
  • Épouser les formes: ôm sát theo các đường nét.
Từ trái nghĩa
  • Aplatir: làm dẹt, làm phẳng.
  • Déformer: làm biến dạng.
ngoại động từ
  1. làm cho rõ nét đường dáng (của vật )