galoubet

Học thuật
Thân thiện
galoubet

Le musicien joue une mélodie joyeuse avec son galoubet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây sáo ba lỗ: Một loại nhạc cụ hơi bằng gỗ, thuộc họ sáo dọc, ba lỗ bấm thường được chơi bằng một tay, trong khi tay kia đánh trống lục lạc (tambourin).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le musicien joue du galoubet. (Nhạc công đang thổi sáo galoubet.)
    • Le galoubet est un instrument traditionnel de Provence. (Galoubetmột nhạc cụ truyền thống của vùng Provence.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer du galoubet": chơi/thổi sáo galoubet.
    • Il a appris à jouer du galoubet dans un groupe folklorique. (Anh ấy đã học chơi sáo galoubet trong một nhóm dân ca.)
Biến thể từ gần giống
  • Flûtet (danh từ giống đực): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng loại nhạc cụ này.
  • Tambourin (danh từ giống đực): Loại trống lục lạc thường được chơi cùng với galoubet, tạo thành một bộ đôi nhạc cụ truyền thống.
Từ đồng nghĩa
  • Flûte à trois trous: Sáo ba lỗ (cách gọi mô tả).
  • Petite flûte provençale: Cây sáo nhỏ xứ Provence.
galoubet

Le musicien joue une mélodie joyeuse avec son galoubet.

danh từ giống đực
  1. cây sáo ba lỗ

Từ gần giống