galibot

Học thuật
Thân thiện
galibot

Un galibot pousse un wagonnet rempli de charbon dans la galerie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chú bé học việc thợ mỏ: Từ này dùng để chỉ một cậu bé hoặc một thanh niên trẻ làm công việc học việc, phụ giúp trong các hầm mỏ, đặc biệt phổ biến trong lịch sử ngành khai thác mỏPháp Bỉ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Au XIXe siècle, le galibot commençait à travailler très jeune dans la mine. (Vào thế kỷ 19, chú bé học việc thợ mỏ bắt đầu làm việc từ rất trẻ trong hầm mỏ.)
    • La vie du galibot était souvent difficile et dangereuse. (Cuộc sống của chú bé học việc thợ mỏ thường khó khăn nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ lịch sử/chuyên ngành: "Galibot" là một từ mang tính lịch sử địa phương, chủ yếu được dùng để nói về lịch sử lao động trong ngành khai thác thanvùng Nord-Pas-de-Calais của Pháp hoặc ở Wallonia, Bỉ. Ngày nay, từ này ít được dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Gamin (n.m): cậu bé, đứa trẻ (nói chung, không đặc thù nghề mỏ).
  • Apprenti (n.m): người học việc, thợ học việc (dùng cho nhiều ngành nghề khác nhau).
  • Hercheur (n.m): thợ đẩy xe goòng trong mỏ (một công việc cụ thể khác trong hầm mỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Jeune mineur: thợ mỏ trẻ.
  • Apprenti mineur: thợ mỏ học việc.
Lưu ý
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm đâymột danh từ chỉ nghề nghiệp lịch sử cụ thể.
galibot

Un galibot pousse un wagonnet rempli de charbon dans la galerie.

danh từ giống đực
  1. chú bé học việc thợ mỏ

Từ gần giống