galvanise

/'gælvənaiz/ Cách viết khác : (galvanise) /'gælvənaiz/
ngoại động từ
  1. mạ điện
  2. (nghĩa bóng) làm phấn khởi, kích động, khích động
    • to galvanize someone into action
      khích động ai cho hoạt động thêm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

galvanise
The sudden noise galvanised the sleeping cat.