galvanise

/'gælvənaiz/ Cách viết khác : (galvanise) /'gælvənaiz/
Học thuật
Thân thiện
galvanise

The sudden noise galvanised the sleeping cat.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mạ điện (một kim loại, thường sắt hoặc thép): Phủ một lớp kẽm mỏng lên bề mặt kim loại để bảo vệ khỏi bị gỉ sét.
    • (Nghĩa bóng) Kích thích, khích động, làm cho phấn chấn đột ngột: Làm cho ai đó hành động một cách nhanh chóng mạnh mẽ, thường để đáp lại một sốc, một sự kiện hoặc một lời kêu gọi.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (mạ điện):

    • The steel beams were galvanised to prevent rust. (Các dầm thép được mạ kẽm để chống gỉ.)
    • A galvanised nail lasts much longer than an untreated one. (Một cái đinh được mạ điện sẽ bền hơn nhiều so với loại chưa xử lý.)
  • Nghĩa bóng (kích động):

    • The tragic news galvanised the community into helping the victims. (Tin tức bi thảm đã khích động cộng đồng giúp đỡ các nạn nhân.)
    • The coach's speech galvanised the team before the final match. (Bài phát biểu của huấn luyện viên đã kích thích tinh thần đội bóng trước trận chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to galvanise someone/something into action": Thúc đẩy ai đó hoặc điều đó hành động ngay lập tức.
    • The environmental report galvanised the government into action. (Báo cáo môi trường đã thúc đẩy chính phủ hành động.)
  • "to galvanise public opinion": Kích động/làm thay đổi mạnh mẽ dư luận.
    • The scandal galvanised public opinion against the corporation. (Vụ bê bối đã kích động dư luận chống lại tập đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Galvanisation (danh từ): Sự mạ điện; sự kích động.
    • The galvanisation of the metal ensures its durability. (Việc mạ điện kim loại đảm bảo độ bền của .)
    • The leader's speech led to the galvanisation of the movement. (Bài phát biểu của nhà lãnh đạo dẫn đến sự kích động của phong trào.)
  • Galvanising (tính từ): tác dụng kích thích, khích lệ.
    • She gave a galvanising performance that inspired everyone. ( ấy đã một màn trình diễn đầy khích lệ truyền cảm hứng cho mọi người.)
  • Galvanized (tính từ): Đã được mạ điện; (nghĩa bóng) tràn đầy năng lượng quyết tâm.
    • We need galvanized steel for this project. (Chúng tôi cần thép đã mạ kẽm cho dự án này.)
    • The volunteers were galvanized and ready to work. (Các tình nguyện viên tràn đầy quyết tâm sẵn sàng làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Kích thích, khích động: Stimulate, energise, invigorate, rouse, spur.
  • Thúc đẩy: Propel, motivate, impel.
  • Làm sốc, làm giật mình: Jolt, shock, electrify (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "galvanise". Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "galvanise someone into [doing something]".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "galvanise".

galvanise

The sudden noise galvanised the sleeping cat.

ngoại động từ
  1. mạ điện
  2. (nghĩa bóng) làm phấn khởi, kích động, khích động
    • to galvanize someone into action
      khích động ai cho hoạt động thêm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống