startle

/'stɑ:tl/
Học thuật
Thân thiện
startle

She dropped her book with a startle when the phone rang.

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngoại động từ):
    • Làm giật mình, làm hoảng hốt: Gây ra một phản ứng nhanh, bất ngờ thường sợ hãi ở ai đó.
  2. Động từ (Nội động từ):
    • Giật mình, giật nảy mình: phản ứng nhanh, bất ngờ thường sợ hãi trước một điều đó.
  3. Danh từ:
    • Sự giật mình, cái giật mình: Hành động hoặc phản ứng giật mình.
    • Điều làm giật mình: Nguyên nhân gây ra sự giật mình.
dụ sử dụng
  • Động từ (Ngoại động từ):
    • The loud noise startled the baby. (Tiếng động lớn làm đứa bé giật mình.)
    • I didn't mean to startle you. (Tôi không cố ý làm bạn giật mình.)
  • Động từ (Nội động từ):
    • She startles easily. ( ấy rất dễ giật mình.)
    • The deer startled and ran into the woods. (Con hươu giật mình chạy vào rừng.)
  • Danh từ:
    • He woke up with a startle. (Anh ấy thức dậy với một cái giật mình.)
    • The news gave me quite a startle. (Tin tức đã cho tôi một sự giật mình khá lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be startled": Bị làm giật mình, cảm thấy hoảng hốt. Thường dùngdạng bị động để diễn tả trạng thái của người bị ảnh hưởng.
    • I was startled by the sudden silence. (Tôi bị giật mình bởi sự im lặng đột ngột.)
    • He looked startled for a moment. (Trong giây lát, anh ấy trông có vẻ hoảng hốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Startling (tính từ): Làm giật mình, gây kinh ngạc, đáng ngạc nhiên.
    • The results were startling. (Kết quả thật đáng kinh ngạc.)
  • Startled (tính từ): Giật mình, hoảng hốt (mô tả biểu cảm hoặc cảm xúc).
    • a startled expression (một biểu cảm giật mình)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Frighten (làm sợ hãi), surprise (làm ngạc nhiên), alarm (làm báo động, hoảng sợ), shock (làm sốc).
    • Lưu ý: "Startle" nhấn mạnh vào phản ứng vật nhanh, đột ngột (giật nảy mình), trong khi "frighten" "alarm" nhấn mạnh hơn vào cảm giác sợ hãi, còn "surprise" có thể tích cực hoặc tiêu cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Startle someone out of something: Làm ai đó giật mình đến mức ngừng lại hoặc thoát khỏi một trạng thái nào đó.
    • The phone call startled her out of her daydream. (Cuộc điện thoại làm ấy giật mình tỉnh khỏi cơn mơ màng.)
Thành ngữ liên quan
  • To give someone a startle: Làm cho ai đó giật mình.
    • You gave me a startle sneaking up like that! (Cậu làm tớ giật mình khi lén đến gần như thế!)
startle

She dropped her book with a startle when the phone rang.

danh từ
  1. sự giật mình; cái giật mình
  2. điều làm giật mình
ngoại động từ
  1. làm giật mình, làm hoảng hốt
nội động từ
  1. giật nảy mình

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "startle"

Từ có nhắc đến "startle"