galvanisme

Học thuật
Thân thiện
galvanisme

Un scientifique observe les effets du galvanisme sur une grenouille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Điện galvanic: Trong vậthọc, 'galvanisme' chỉ dòng điện một chiều, đặc biệtdòng điện được tạo ra từ phản ứng hóa học.
    • Tác dụng của dòng điện một chiều: Trong sinh vật học sinhhọc, 'galvanisme' chỉ hiệu ứng hoặc tác động sinhcủa dòng điện một chiều lên các cơ quan sống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les premières expériences sur le galvanisme ont été menées par Luigi Galvani. (Những thí nghiệm đầu tiên về điện galvanic đã được thực hiện bởi Luigi Galvani.)
    • Le galvanisme peut provoquer la contraction des muscles. (Điện galvanic có thể gây ra sự co .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "étudier le galvanisme": nghiên cứu về điện galvanic / hiện tượng galvanic.

    • Ce scientifique consacre sa carrière à étudier le galvanisme. (Nhà khoa học này dành cả sự nghiệp để nghiên cứu về hiện tượng galvanic.)
  • "effets du galvanisme": các tác dụng của dòng điện một chiều.

    • Les effets du galvanisme sur le système nerveux sont complexes. (Các tác dụng của dòng điện một chiều lên hệ thần kinh rất phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Galvanique (tính từ): thuộc về điện galvanic, tính chất galvanic.

    • Une pile galvanique (một pin galvanic).
  • Galvaniser (động từ): mạ điện; (nghĩa bóng) kích thích, tiếp thêm sinh lực.

    • Galvaniser une équipe (tiếp thêm sinh lực cho một đội nhóm).
Từ đồng nghĩa
  • Électricité galvanique: điện galvanic.
  • Courant continu: dòng điện một chiều (từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh vật lý).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'galvanisme'.

galvanisme

Un scientifique observe les effets du galvanisme sur une grenouille.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc; sinh vật học; sinhhọc) điện galvanic
  2. tác dụng của dòng điện một chiều (lên các cơ quan)

Từ gần giống

Từ chứa "galvanisme"