galvanotypie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Kỹ thuật đúc clisê điện: Một phương pháp trong ngành in ấn, sử dụng dòng điện (điện phân) để tạo ra các bản in kim loại (clisê) từ một khuôn mẫu ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La galvanotypie permet de produire des clichés en métal pour l'impression. (Kỹ thuật đúc clisê điện cho phép sản xuất các bản in bằng kim loại.)
- Cette vieille presse utilise encore la galvanotypie. (Máy in cũ này vẫn sử dụng kỹ thuật đúc clisê điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "procédé de galvanotypie": quy trình đúc clisê điện.
- Le procédé de galvanotypie a été révolutionnaire pour son époque. (Quy trình đúc clisê điện đã mang tính cách mạng ở thời đại của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Galvanotype (danh từ giống đực): bản in, clisê được tạo ra bằng kỹ thuật galvanotypie.
- Le galvanotype est très résistant. (Bản in đúc điện rất bền.)
Galvanoplastie (danh từ giống cái): kỹ thuật mạ điện, một kỹ thuật liên quan sử dụng điện phân để phủ một lớp kim loại lên một vật.
- La galvanoplastie est utilisée pour la fabrication de bijoux. (Kỹ thuật mạ điện được dùng để chế tạo trang sức.)
Từ đồng nghĩa
- Électrotypie (danh từ giống cái): kỹ thuật in điện, một thuật ngữ gần nghĩa.
- Clichage électrolytique: đúc bản in bằng điện phân.
danh từ giống cái
- (ngành in) kỹ thuật đúc clisê điện