galéace

Học thuật
Thân thiện
galéace

Un navire de guerre à rames et à voiles, appelé galéace, navigue sur la mer Méditerranée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (La galéace):
    • Thuyền galêat: Một loại thuyền chiến cỡ lớn, mái chèo buồm, được sử dụng chủ yếuĐịa Trung Hải từ thế kỷ 16 đến 18. phiên bản lớn hơn mạnh hơn của thuyền galê (galère).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La galéace était un navire redoutable dans les batailles navales. (Thuyền galêat là một chiến thuyền đáng gờm trong các trận hải chiến.)
    • Les galéaces vénitiennes étaient célèbres pour leur puissance. (Những chiếc thuyền galêat của Venice nổi tiếng về sức mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "galéace de combat": thuyền galêat chiến đấu.
    • Le musée expose une maquette de galéace de combat. (Bảo tàng trưng bày một mô hình thuyền galêat chiến đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Galéasse (n.f): Đâymột dạng biến thể chính tả khác của cùng một từ, cùng chỉ loại thuyền này. Hai từ này đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau.
    • La galéasse possédait souvent trois mâts. (Thuyền galêat thường ba cột buồm.)
Từ đồng nghĩa
  • Navire à rames et à voiles: tàu thuyền vừa mái chèo vừa buồm.
  • Grande galère: thuyền galê lớn (mô tả gần đúng, nhưng kém chính xác hơn).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, hàng hải hoặc quân sự để nói về một loại tàu chiến cổ.
  • Dạng biến thể "galéasse" thậm chí còn phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại.
galéace

Un navire de guerre à rames et à voiles, appelé galéace, navigue sur la mer Méditerranée.

  1. xem galéasse