calice

danh từ giống đực
  1. (thực vật học, giải phẫu) đài
    • Calice de la fleur
      đài hoa
    • calice du rein
      đài thận
  2. bình rượu lễ
    • boire le calice jusqu'à la lie
      xem boire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "calice"

calice
Le calice de la fleur est vert et protège le bouton.