calice

Học thuật
Thân thiện
calice

Le calice de la fleur est vert et protège le bouton.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thực vật học) Đài hoa: Phần ngoài cùng của hoa, thường màu xanh, bao bọc bảo vệ nụ hoa trước khi nở.
    • (Giải phẫu học) Đài thận: Một phần của thận hình phễu, thu gom nước tiểu từ các đài thận nhỏ đổ vào bể thận.
    • (Tôn giáo) Bình rượu lễ: Một vật dụng thánh trong nghi lễ Công giáo, dùng để đựng rượu trong thánh lễ.
Ví dụ sử dụng
  • Trong thực vật học:
    • Le calice de cette rose est très vert et robuste. (Đài hoa của bông hồng này rất xanh chắc chắn.)
  • Trong giải phẫu:
    • Une infection peut toucher le calice rénal. (Nhiễm trùng có thể ảnh hưởng đến đài thận.)
  • Trong tôn giáo:
    • Le prêtre élève le calice pendant la consécration. (Vị linh mục nâng bình rượu lễ lên trong lúc truyền phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calice floral": đài hoa (cách nói rõ nghĩa trong thực vật học).
  • "Calice rénal" hoặc "calice du rein": đài thận (cụm từ chuyên môn trong y học).
Biến thể từ gần giống
  • Caliciel (danh từ giống đực): đài hoa nhỏ (dạng giảm nhẹ).
  • Caliciforme (tính từ): hình dạng giống cái đài hoa hoặc cái phễu.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa tôn giáo: Coupe (cái chén, cốc).
  • Cho nghĩa thực vật: Enveloppe florale externe (lớp vỏ ngoài của hoa) - đâycách giải thích, không phải từ đơn.
Thành ngữ liên quan
  • Boire le calice jusqu'à la lie: Uống cạn chén đắng. (Thành ngữ nàynghĩa bóngphải chịu đựng một điều khó chịu, đau khổ hay nhục nhã đến cùng).
    • Après cet échec, il a boire le calice jusqu'à la lie en présentant ses excuses publiquement. (Sau thất bại đó, anh ta phải uống cạn chén đắng bằng việc công khai xin lỗi.)
calice

Le calice de la fleur est vert et protège le bouton.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học, giải phẫu) đài
    • Calice de la fleur
      đài hoa
    • calice du rein
      đài thận
  2. bình rượu lễ
    • boire le calice jusqu'à la lie
      xem boire