glace

Học thuật
Thân thiện
glace

La glace fond lentement dans le verre.

Từ "glace" trong tiếng Pháp nhiều nghĩa cách sử dụng khác nhau, dưới đâynhững giải thích ví dụ cụ thể cho từng nghĩa của từ này.

1. Danh từ giống cái: "glace" có nghĩanước đá hoặc băng
  • Định nghĩa: "Glace" dùng để chỉ nước đá hoặc băng, là trạng thái rắn của nước. Điều thú vịnước đá nhẹ hơn nước.
  • Ví dụ:
    • La glace est moins dense que l'eau. (Nước đá nhẹ hơn nước.)
    • Il a glissé sur la glace. (Anh ấy đã trượt trên băng.)
2. Kem
  • Định nghĩa: "Glace" cũng được sử dụng để chỉ kem, một món ăn lạnh làm từ sữa, đường hương vị.
  • Ví dụ:
    • J'aime la glace à la vanille. (Tôi thích kem vani.)
    • Nous avons mangé de la glace au chocolat. (Chúng tôi đã ăn kem la.)
3. Vẻ lạnh lùng
  • Định nghĩa: "Glace" có thể dùng để miêu tả trạng thái lạnh lùng trong cảm xúc hoặc thái độ.
  • Ví dụ:
    • Elle m'a accueilli avec un accueil de glace. ( ấy tiếp đón tôi với sự lạnh lùng.)
    • Il a un regard de glace. (Anh ấy có một cái nhìn lạnh lùng.)
4. Tấm kính; cửa kính
  • Định nghĩa: "Glace" cũng có thể chỉ tấm kính, gương soi hay lớp tráng mặt của bánh ngọt.
  • Ví dụ:
    • Elle s'est regardée dans la glace. ( ấy đã nhìn vào gương.)
    • Il y a un peu de glace sur le gâteau. (Có một lớp tráng trên bánh.)
5. Các cách sử dụng nâng cao
  • Rompre la glace: Cụm từ này có nghĩa là "làm tan không khí ngượng nghịu" trong một cuộc trò chuyện.

    • Ví dụ: Pour rompre la glace, elle a raconté une blague. (Để làm tan không khí ngượng nghịu, ấy đã kể một câu chuyện cười.)
  • Être de glace: Nghĩa là "lạnh lùng", chỉ một người không thể hiện cảm xúc.

    • Ví dụ: Il est de glace avec ses collègues. (Anh ấy rất lạnh lùng với đồng nghiệp của mình.)
6. Từ gần giống từ đồng nghĩa
  • Mots proches:
    • "Brouillard" (sương mù) - không phảitừ đồng nghĩa nhưng liên quan đến sự lạnh lẽo.
    • "Froid" (lạnh) - từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh tương tự để miêu tả cảm xúc.
7. Từ trái nghĩa
  • Chaud: Nghĩa là "nóng", trái ngược với "glace".
8. Một số thành ngữ cụm từ khác
  • "Avoir la tête dans les nuages": Nghĩa là " đầu óc trên mây", không tập trung, có thể tương phản với sự "lạnh lùng" "glace" ám chỉ.
glace

La glace fond lentement dans le verre.

danh từ giống cái
  1. nước đá, băng
    • La glace est moins dense que l'eau
      nước đá nhẹ hơn nước
    • Glisser sur la glace
      trượt trên băng
  2. kem
    • Glace à la vanille
      kem vani
  3. vẻ lạnh lùng
    • Un accueil de glace
      sự tiếp đón lạnh lùng
    • Être de glace
      lạnh lùng
  4. tấm kính; cửa kính
  5. gương (soi)
  6. lớp tráng mặt (bánh ngọt)
  7. vết mờ (ở viên ngọc)
    • rompre la glace
      làm tan không khí ngượng nghịu dè dặt (trong cuộc nói chuyện)