galérien

Học thuật
Thân thiện
galérien

Un galérien rame sur une galère sous le soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) chèo thuyền gale: Người bị kết án phải lao động khổ sai trên các thuyền chiến lớn (gale) của Pháp thời xưa, thường bị xích vào ghế bắt buộc chèo.
    • (Nghĩa rộng) Tù khổ sai: Người phải lao động cực nhọc, khắc nghiệt trong các nhà tù hoặc trại giam.
    • (Nghĩa bóng, thông tục) Người lao động cực nhọc: Người phải làm việc vất vả, nặng nhọc như một cực hình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Au XVIIe siècle, de nombreux prisonniers étaient condamnés à être galériens. (Vào thế kỷ 17, nhiều tù nhân bị kết án trở thành chèo thuyền gale.)
    • Les conditions de vie des galériens dans ce bagne étaient inhumaines. (Điều kiện sống của các tù khổ sai trong trại giam này thật vô nhân đạo.)
    • Avec ce nouveau patron, je me sens comme un galérien ! (Với ông chủ mới này, tôi cảm thấy mình như một kẻ lao động khổ sai vậy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vie de galérien": Cuộc sống khổ cực, vất vả, cực nhọc.
    • Entre le travail et les enfants, elle mène une vie de galérien. (Giữa công việc con cái, ấy sống một cuộc đời khổ cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Gale (danh từ giống cái): Thuyền chiến lớn mái chèo, thường được chèo bởi các tù nhân (galériens).
  • Bagnard (danh từ giống đực): Tù nhân trong trại khổ sai (bagne); nghĩa gần với nghĩa rộng của "galérien".
  • Forçat (danh từ giống đực): Tù khổ sai, lao động cưỡng bức.
Từ đồng nghĩa
  • Bagnard: tù khổ sai.
  • Forçat: lao động khổ sai.
  • Esclave (nghĩa bóng): nô lệ (chỉ sự lao động cực nhọc, bị bóc lột).
Thành ngữ liên quan
  • Être/travailler comme un galérien: Làm việc như một tù khổ sai, làm việc cực nhọc không ngừng nghỉ.
    • Il travaille comme un galérien pour finir ce projet à temps. (Anh ấy làm việc như tù khổ sai để kịp hoàn thành dự án này.)
galérien

Un galérien rame sur une galère sous le soleil.

danh từ giống đực
  1. (sử học) chèo thuyền gale
  2. (nghĩa rộng) tù khổ sai
    • vie de galérien
      đời sống khổ cực

Từ gần giống