galurin

Học thuật
Thân thiện
galurin

Il met son galurin pour sortir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngôn ngữ thông tục) Cái : "galurin" là một từ lóng, cách nói thân mật hoặc hài hước để chỉ chiếc .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a mis son galurin avant de sortir. (Anh ấy đã đội của mình trước khi ra ngoài.)
    • Quel est ce galurin bizarre sur la table ? (Cái kỳ lạ trên bàn là thế?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre son galurin": đội của mình lên.
    • Il fait froid, n'oublie pas de mettre ton galurin. (Trời lạnh đấy, đừng quên đội vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Chapeau (n.m): (từ thông dụng trang trọng hơn).
  • Béret (n.m): nồi, beret.
  • Casquette (n.f): lưỡi trai.
Từ đồng nghĩa
  • Chapeau: .
  • Couvre-chef: vật đội đầu (từ trang trọng, chỉ chung các loại nón).
Lưu ý
  • "Galurin" là một từ thuộc ngôn ngữ thông tục (). mang sắc thái hài hước, suồng sã ít được dùng trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống chính thức.
galurin

Il met son galurin pour sortir.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) cái
    • Mettre son galurin
      đội

Từ gần giống