galurin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ thông tục) Cái mũ: "galurin" là một từ lóng, cách nói thân mật hoặc hài hước để chỉ chiếc mũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a mis son galurin avant de sortir. (Anh ấy đã đội mũ của mình trước khi ra ngoài.)
- Quel est ce galurin bizarre sur la table ? (Cái mũ kỳ lạ trên bàn là gì thế?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mettre son galurin": đội mũ của mình lên.
- Il fait froid, n'oublie pas de mettre ton galurin. (Trời lạnh đấy, đừng quên đội mũ vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Chapeau (n.m): mũ (từ thông dụng và trang trọng hơn).
- Béret (n.m): mũ nồi, mũ beret.
- Casquette (n.f): mũ lưỡi trai.
Từ đồng nghĩa
- Chapeau: mũ.
- Couvre-chef: vật đội đầu (từ trang trọng, chỉ chung các loại mũ nón).
Lưu ý
- "Galurin" là một từ thuộc ngôn ngữ thông tục (). Nó mang sắc thái hài hước, suồng sã và ít được dùng trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống chính thức.
danh từ giống đực
- (thông tục) cái mũ
- Mettre son galurinđội mũ