galerne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Gió tây bắc: Một loại gió thổi từ hướng tây bắc, thường được biết đến trong ngữ cảnh hàng hải. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La galerne souffle fort sur la côte bretonne. (Gió tây bắc thổi mạnh trên bờ biển vùng Bretagne.)
- Les marins redoutaient la galerne en automne. (Các thủy thủ e ngại gió tây bắc vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vent de galerne": gió tây bắc.
- Le vent de galerne apporte souvent du froid et de la pluie. (Gió tây bắc thường mang theo cái lạnh và mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Nord-ouest (danh từ giống đực): hướng tây bắc, một từ chỉ phương hướng tổng quát hơn.
- Vent du nord-ouest (cụm danh từ): gió tây bắc, cách diễn đạt thông thường.
Từ đồng nghĩa
- Norois (danh từ giống đực): một từ khác chỉ gió tây bắc, thường dùng trong hàng hải hoặc khí tượng.
danh từ giống cái
- (hàng hải) gió tây bắc