galerne

Học thuật
Thân thiện
galerne

Le navire avance lentement contre la galerne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Gió tây bắc: Một loại gió thổi từ hướng tây bắc, thường được biết đến trong ngữ cảnh hàng hải. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La galerne souffle fort sur la côte bretonne. (Gió tây bắc thổi mạnh trên bờ biển vùng Bretagne.)
    • Les marins redoutaient la galerne en automne. (Các thủy thủ e ngại gió tây bắc vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vent de galerne": gió tây bắc.
    • Le vent de galerne apporte souvent du froid et de la pluie. (Gió tây bắc thường mang theo cái lạnh mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Nord-ouest (danh từ giống đực): hướng tây bắc, một từ chỉ phương hướng tổng quát hơn.
  • Vent du nord-ouest (cụm danh từ): gió tây bắc, cách diễn đạt thông thường.
Từ đồng nghĩa
  • Norois (danh từ giống đực): một từ khác chỉ gió tây bắc, thường dùng trong hàng hải hoặc khí tượng.
galerne

Le navire avance lentement contre la galerne.

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) gió tây bắc

Từ gần giống