gambier

Học thuật
Thân thiện
gambier

Le gambier est une plante grimpante aux feuilles vertes et brillantes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây câu đằng, dây móc câu: Tên gọi của một loài cây leo thuộc họ phê (Rubiaceae), tên khoa họcUncaria gambir, được trồng để lấy chất chiết xuất dùng trong công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le gambier est cultivé en Asie du Sud-Est. (Cây câu đằng được trồngĐông Nam Á.)
    • L'extrait de gambier est utilisé dans le tannage des cuirs. (Chiết xuất từ cây câu đằng được dùng trong việc thuộc da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Extrait de gambier": Chất chiết xuất từ cành non của cây câu đằng, màu nâu vàng, chứa nhiều tanin.
    • L'extrait de gambier est un tanin végétal important. (Chiết xuất câu đằngmột loại tanin thực vật quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gambir: Cách viết khác của cùng một từ.
  • Catechu: Tên gọi tiếng Anh cho chất chiết xuất từ cây này, đôi khi cũng được dùng để chỉ cây.
Từ đồng nghĩa
  • Cachou: (Từ ) Chỉ chất chiết xuất từ cây câu đằng.
  • Terra japonica: Tên gọi lịch sử khác cho chất chiết xuất.
Thông tin bổ sung
  • Chất chiết xuất gambier (catechu) từng tầm quan trọng thương mại lớn với tư cáchmột nguồn tanin, được sử dụng để thuộc da, làm thuốc nhuộm trong y học cổ truyền.
gambier

Le gambier est une plante grimpante aux feuilles vertes et brillantes.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây câu đằng, dây móc câu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gambier"