gambier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây câu đằng, dây móc câu: Tên gọi của một loài cây leo thuộc họ Cà phê (Rubiaceae), có tên khoa học là Uncaria gambir, được trồng để lấy chất chiết xuất dùng trong công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le gambier est cultivé en Asie du Sud-Est. (Cây câu đằng được trồng ở Đông Nam Á.)
- L'extrait de gambier est utilisé dans le tannage des cuirs. (Chiết xuất từ cây câu đằng được dùng trong việc thuộc da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Extrait de gambier": Chất chiết xuất từ lá và cành non của cây câu đằng, có màu nâu vàng, chứa nhiều tanin.
- L'extrait de gambier est un tanin végétal important. (Chiết xuất câu đằng là một loại tanin thực vật quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gambir: Cách viết khác của cùng một từ.
- Catechu: Tên gọi tiếng Anh cho chất chiết xuất từ cây này, đôi khi cũng được dùng để chỉ cây.
Từ đồng nghĩa
- Cachou: (Từ cũ) Chỉ chất chiết xuất từ cây câu đằng.
- Terra japonica: Tên gọi lịch sử khác cho chất chiết xuất.
Thông tin bổ sung
- Chất chiết xuất gambier (catechu) từng có tầm quan trọng thương mại lớn với tư cách là một nguồn tanin, được sử dụng để thuộc da, làm thuốc nhuộm và trong y học cổ truyền.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây câu đằng, dây móc câu