gamete

/'gæmi:t/
Học thuật
Thân thiện
gamete

A scientist examines a human gamete under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học):
    • Giao tử: Một tế bào sinh sản đơn bội trưởng thành, chứa một bộ nhiễm sắc thể đơn, khả năng kết hợp với một giao tử khác giới trong quá trình thụ tinh để tạo thành hợp tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sperm and the egg are both types of gametes. (Tinh trùng trứng đều các loại giao tử.)
    • During fertilization, a male gamete fuses with a female gamete. (Trong quá trình thụ tinh, một giao tử đực kết hợp với một giao tử cái.)
    • The formation of gametes is called gametogenesis. (Quá trình hình thành giao tử được gọi là sự phát sinh giao tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gamete intrafallopian transfer (GIFT)": một kỹ thuật hỗ trợ sinh sản trong đó cả giao tử đực giao tử cái được đưa trực tiếp vào ống dẫn trứng.
    • GIFT is a less common assisted reproductive technology. (GIFT một kỹ thuật hỗ trợ sinh sản ít phổ biến hơn.)
Biến thể từ liên quan
  • Gametic (tính từ): thuộc về giao tử.

    • Gametic fusion is the key step in sexual reproduction. (Sự kết hợp giao tử bước then chốt trong sinh sản hữu tính.)
  • Gametogenesis (danh từ): quá trình phát sinh giao tử.

    • Meiosis is essential for gametogenesis. (Giảm phân thiết yếu cho quá trình phát sinh giao tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Sex cell: tế bào sinh sản.
  • Germ cell: tế bào mầm (tế bào tiền thân có thể phát triển thành giao tử).
gamete

A scientist examines a human gamete under a microscope.

danh từ
  1. (sinh vật học) giao t

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gamete"