gamut
/'gæmət/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toàn bộ, toàn thể, cả loạt: Chỉ toàn bộ phạm vi, chuỗi đầy đủ hoặc tập hợp hoàn chỉnh của một thứ gì đó, đặc biệt là cảm xúc, kinh nghiệm hoặc khả năng.
- Gam (âm nhạc): Trong âm nhạc, chỉ toàn bộ thang âm hoặc hệ thống các nốt nhạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her performance ran the gamut from joy to despair. (Màn trình diễn của cô ấy thể hiện toàn bộ cảm xúc từ niềm vui đến sự tuyệt vọng.)
- The store offers a gamut of products, from cheap to very expensive. (Cửa hàng cung cấp cả một loạt sản phẩm, từ rẻ tiền đến rất đắt tiền.)
- In music theory, the gamut refers to the full range of pitches. (Trong lý thuyết âm nhạc, "gamut" chỉ toàn bộ phạm vi cao độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run the gamut": trải qua hoặc bao gồm toàn bộ phạm vi của một thứ gì đó.
- The discussion ran the gamut from simple ideas to complex theories. (Cuộc thảo luận đã bao trùm toàn bộ phạm vi từ những ý tưởng đơn giản đến các lý thuyết phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Range (n): phạm vi, dải.
- Spectrum (n): phổ, dải rộng (thường dùng cho màu sắc hoặc ý kiến).
- Scope (n): phạm vi, tầm.
Từ đồng nghĩa
- Entire range: toàn bộ phạm vi.
- Whole series: toàn bộ chuỗi.
- Complete extent: phạm vi hoàn chỉnh.
Thành ngữ liên quan
- Run the full gamut: (cách nói nhấn mạnh của "run the gamut") trải qua toàn bộ phạm vi một cách đầy đủ.
- His career ran the full gamut of human experience. (Sự nghiệp của ông ấy đã trải qua toàn bộ phạm vi kinh nghiệm của con người.)
danh từ
- (âm nhạc) gam
- (nghĩa bóng) toàn bộ, cả loạt
- to experence the whole gamut of sufferingtrải qua mọi nỗi đau kh