gamut

/'gæmət/
Học thuật
Thân thiện
gamut

The actor's face displayed the full gamut of human emotion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toàn bộ, toàn thể, cả loạt: Chỉ toàn bộ phạm vi, chuỗi đầy đủ hoặc tập hợp hoàn chỉnh của một thứ đó, đặc biệt cảm xúc, kinh nghiệm hoặc khả năng.
    • Gam (âm nhạc): Trong âm nhạc, chỉ toàn bộ thang âm hoặc hệ thống các nốt nhạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her performance ran the gamut from joy to despair. (Màn trình diễn của ấy thể hiện toàn bộ cảm xúc từ niềm vui đến sự tuyệt vọng.)
    • The store offers a gamut of products, from cheap to very expensive. (Cửa hàng cung cấp cả một loạt sản phẩm, từ rẻ tiền đến rất đắt tiền.)
    • In music theory, the gamut refers to the full range of pitches. (Trong lý thuyết âm nhạc, "gamut" chỉ toàn bộ phạm vi cao độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run the gamut": trải qua hoặc bao gồm toàn bộ phạm vi của một thứ đó.
    • The discussion ran the gamut from simple ideas to complex theories. (Cuộc thảo luận đã bao trùm toàn bộ phạm vi từ những ý tưởng đơn giản đến các lý thuyết phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Range (n): phạm vi, dải.
  • Spectrum (n): phổ, dải rộng (thường dùng cho màu sắc hoặc ý kiến).
  • Scope (n): phạm vi, tầm.
Từ đồng nghĩa
  • Entire range: toàn bộ phạm vi.
  • Whole series: toàn bộ chuỗi.
  • Complete extent: phạm vi hoàn chỉnh.
Thành ngữ liên quan
  • Run the full gamut: (cách nói nhấn mạnh của "run the gamut") trải qua toàn bộ phạm vi một cách đầy đủ.
    • His career ran the full gamut of human experience. (Sự nghiệp của ông ấy đã trải qua toàn bộ phạm vi kinh nghiệm của con người.)
gamut

The actor's face displayed the full gamut of human emotion.

danh từ
  1. (âm nhạc) gam
  2. (nghĩa bóng) toàn bộ, cả loạt
    • to experence the whole gamut of suffering
      trải qua mọi nỗi đau kh

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gamut"