gametophyte

/gə'mi:təfait/
Học thuật
Thân thiện
gametophyte

The student examines a fern gametophyte under the microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thể giao tử: Trong chu trình sống của thực vật sự xen kẽ thế hệ, đây giai đoạn hoặc cá thể đa bào mang cơ quan sinh sản (túi giao tử) sản sinh ra giao tử (tế bào sinh sản đực cái). Thể giao tử thường bộ nhiễm sắc thể đơn bội (n).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In ferns, the small, heart-shaped prothallus is the independent gametophyte. (Ở dương xỉ, nguyên tản nhỏ hình trái tim thể giao tử độc lập.)
    • The gametophyte generation produces eggs and sperm for sexual reproduction. (Thế hệ thể giao tử tạo ra trứng tinh trùng cho sinh sản hữu tính.)
    • In flowering plants, the gametophyte is greatly reduced and depends on the sporophyte. (Ở thực vật hoa, thể giao tử bị tiêu giảm mạnh phụ thuộc vào thể bào tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dominant gametophyte": Thể giao tử chiếm ưu thế (trong chu trình sống).
    • In mosses, the green, leafy plant we commonly see is the dominant gametophyte. (Ở rêu, cây xanh chúng ta thường thấy thể giao tử chiếm ưu thế.)
  • "Gametophyte development": Sự phát triển của thể giao tử.
    • The study focuses on the genes controlling gametophyte development. (Nghiên cứu tập trung vào các gen kiểm soát sự phát triển của thể giao tử.)
Biến thể từ liên quan
  • Gametangium (n): Túi giao tử (cơ quan sinh ra giao tử trên thể giao tử).
  • Sporophyte (n): Thể bào tử. Thế hệ đa bào sản sinh bào tử trong chu trình xen kẽ thế hệ, thường bộ nhiễm sắc thể lưỡng bội (2n). Đây thế hệ thường thấyhầu hết thực vật trên cạn.
  • Alternation of generations (n): Sự xen kẽ thế hệ. Chu trình sống trong đó một giai đoạn sinh sản hữu tính (thể giao tử) luân phiên với một giai đoạn sinh sảntính (thể bào tử).
Từ đồng nghĩa
  • Gamete-bearing generation: Thế hệ mang giao tử. (Cụm từ giải thích chức năng).
  • Haploid phase: Giai đoạn đơn bội. (Thuật ngữ nhấn mạnh trạng thái nhiễm sắc thể).
Lưu ý
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên môn "gametophyte".
gametophyte

The student examines a fern gametophyte under the microscope.

danh từ
  1. (thực vật học) thể giao t