gaminerie

Học thuật
Thân thiện
gaminerie

Un garçon fait une gaminerie en cachant le chapeau de son père.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thói tinh nghịch, tính nghịch ngợm: Chỉ đặc tính hay thói quen thích đùa nghịch, thường một cách lanh lợi hồn nhiên, của một đứa trẻ hoặc người tính cách trẻ con.
    • Hành động tinh nghịch: Một hành động cụ thể thể hiện sự nghịch ngợm, đùa vui.
    • Lời nói tinh nghịch: Câu nói đùa cợt, láu lỉnh.
    • Trò trẻ con: Hành động hoặc trò chơi mang tính chất trẻ con, ngây thơ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ses gamineries amusaient toute la famille. (Những trò tinh nghịch của cậu bé làm cả gia đình thích thú.)
    • Il a eu la gaminerie de cacher les clés. (Cậu ta đã hành động tinh nghịchgiấu chìa khóa.)
    • Excusez sa gaminerie, elle n'a que dix ans. (Xin thứ lỗi cho tính nghịch ngợm của cháu, cháu mới chỉ mười tuổi thôi.)
    • Ce n'est pas le moment pour des gamineries ! (Đây không phảilúc cho những trò trẻ con!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir des gamineries": những hành động/cử chỉ tinh nghịch.

    • Même adulte, il a parfois des gamineries charmantes. (Ngay cả khi đã trưởng thành, đôi khi anh ấy vẫn những cử chỉ tinh nghịch đáng yêu.)
  • "Faire une gaminerie": Làm một trò tinh nghịch.

    • Il a fait une gaminerie en imitant la voix du professeur. ( đã làm một trò tinh nghịch bằng cách bắt chước giọng của thầy giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Gamin, Gamine (danh từ): Đứa trẻ tinh nghịch, đứa trẻ đường phố (thường mang sắc thái đáng yêu, láu lỉnh).

    • Un petit gamin espiègle. (Một cậu bé tinh nghịch.)
  • Espièglerie (danh từ giống cái): Sự tinh nghịch, sự láu lỉnh (từ gần nghĩa, thường chỉ sự nghịch ngợm thông minh vui vẻ).

    • Elle a un regard plein d'espièglerie. ( ấy ánh mắt đầy vẻ tinh nghịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Espièglerie: Tính tinh nghịch, sự láu lỉnh.
  • Facétie: Trò đùa, trò khôi hài (có thể mang tính cố ý hơn).
  • Bêtise: Trò ngốc nghếch, hành động dại dột (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Sérieux: Sự nghiêm túc.
  • Gravité: Vẻ nghiêm trọng, trang trọng.
  • Sagesse: Sự ngoan ngoãn, khôn ngoan.
Lưu ý sử dụng
  • "Gaminerie" thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, chỉ sự nghịch ngợm đáng yêu, hồn nhiên, đặc trưng của trẻ con. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể hàm ý chỉ trích khi ám chỉ hành vi không phù hợp với lứa tuổi hoặc hoàn cảnh (ví dụ: một người lớn "gamineries").
  • Từ này ít dùng trong ngôn ngữ trang trọng (langage soutenu), phù hợp hơn với văn nói hoặc văn viết thông thường.
gaminerie

Un garçon fait une gaminerie en cachant le chapeau de son père.

danh từ giống cái
  1. thói tinh nghịch; hành động tinh nghịch; lời nói tinh nghịch
  2. trò trẻ con

Từ gần giống