gaminerie

danh từ giống cái
  1. thói tinh nghịch; hành động tinh nghịch; lời nói tinh nghịch
  2. trò trẻ con

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gaminerie
Un garçon fait une gaminerie en cachant le chapeau de son père.