gaminer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Tinh nghịch, láu lỉnh: Hành động một cách nghịch ngợm, ranh mãnh, thường với vẻ đùa cợt và hồn nhiên, đặc biệt theo cách của một đứa trẻ tinh quái.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Arrête de gaminer et aide-moi ! (Đừng có tinh nghịch nữa và hãy giúp tôi!)
- Il aime bien gaminer avec ses petits cousins. (Cậu ấy rất thích nghịch ngợm với mấy đứa em họ.)
Lưu ý sử dụng
- Từ vựng: "Gaminer" là một từ hiếm gặp và ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Nó mang sắc thái cổ xưa hoặc văn chương.
- Ngữ cảnh: Từ này thường dùng để miêu tả hành vi của người lớn khi họ cư xử một cách trẻ con, nghịch ngợm. Nó có thể mang nghĩa trách móc nhẹ nhàng hoặc trìu mến, tùy ngữ cảnh.
Biến thể và từ liên quan
- Gamin, Gamine (danh từ): Đứa trẻ đường phố, đứa trẻ tinh nghịch; cũng dùng để chỉ một cô gái/cậu bé có vẻ đẹp láu lỉnh, tinh quái.
- Espiègle (tính từ): Tinh nghịch, láu lỉnh (từ đồng nghĩa phổ biến hơn nhiều so với "gaminer").
- Faire l'enfant (cụm động từ): Làm trò trẻ con (cách diễn đạt thông dụng hơn với nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Faire des bêtises: Làm trò ngớ ngẩn, nghịch dại.
- Badiner: Đùa cợt, nói đùa.
- Chahuter: Nghịch ngợm ồn ào, quậy phá.
nội động từ
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) tinh nghịch, láu lỉnh