gammer

/'gæmə/
Học thuật
Thân thiện
gammer

An elderly gammer sits knitting by the fireplace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • già: Từ thông tục, , dùng để chỉ một phụ nữ lớn tuổi, thường một lão. Từ này mang sắc thái đơn giản, thân mật hoặc phần xưa .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The kind gammer lived alone in the cottage at the edge of the village. ( lão tốt bụng sống một mình trong ngôi nhà nhỏrìa làng.)
    • The children listened to the old gammer's stories. (Bọn trẻ lắng nghe những câu chuyện của bà cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gammer" thường xuất hiện trong văn học dân gian, truyện cổ tích, hoặc ngôn ngữ mang tính địa phương, miêu tả để gợi lên hình ảnh một phụ nữ lớn tuổinông thôn.
    • In the tale, the wise gammer knew the secret of the forest. (Trong câu chuyện, lão thông thái biết bí mật của khu rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaffer (n): Ông già. Đây từ tương ứng chỉ nam giới, thường đi đôi với "gammer".
  • Crone (n): lão. Có thể mang sắc thái tiêu cực hơn, chỉ người phụ nữ già xấu xí hoặc hay cáu kỉnh.
  • Hag (n): Mụ phù thủy già, già xấu xí. Mang nghĩa rất tiêu cực.
Từ đồng nghĩa
  • Old woman: Người phụ nữ già.
  • Elderly woman: Phụ nữ cao tuổi.
  • Grandmother: (nghĩa rộng, không nhất thiết quan hệ huyết thống).
Lưu ý sử dụng
  • "Gammer" một từ cổ thông tục, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu được tìm thấy trong các tác phẩm văn học hoặc khi muốn tạo không khí xưa , dân dã.
  • Từ này thường trung tính hoặc chút thân mật, nhưng có thể bị coi thiếu trang trọng hoặc lỗi thời nếu dùng trong ngữ cảnh thông thường ngày nay.
gammer

An elderly gammer sits knitting by the fireplace.

danh từ
  1. (thông tục) già

Từ gần giống