cummer

/'kʌmə/
Học thuật
Thân thiện
cummer

A young woman asks her cummer for advice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mẹ đỡ đầu: Một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Scotland (Ê-cốt), để chỉ người phụ nữ đóng vai trò mẹ đỡ đầu trong lễ rửa tội của một đứa trẻ.
    • Bạn gái, người bạn thân thiết: Dùng để chỉ một người bạn nữ thân thiết, một người đồng hành.
    • Đàn bà, con gái: Một cách gọi chung cho một người phụ nữ hoặc một gái, thường mang sắc thái thân mật hoặc địa phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was chosen as the baby's cummer. ( ấy được chọn làm mẹ đỡ đầu cho đứa bé.)
    • She went to the market with her cummers. ( ấy đi chợ cùng những người bạn gái của mình.)
    • A young cummer was singing in the field. (Một gái trẻ đang hát trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cummer" một từ cổ địa phương. Trong tiếng Anh hiện đại phổ thông, các từ như godmother (mẹ đỡ đầu), close friend (bạn thân), hoặc woman (người phụ nữ) thường được dùng thay thế. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học, thơ ca cổ điển hoặc để mô tả bối cảnh lịch sử, vùng miền của Scotland.
Biến thể từ gần giống
  • Kimmer: Một biến thể cách viết khác của "cummer", cùng mang nghĩa tương tự, chủ yếu dùng trong tiếng Scotland.
  • Gossip: Trong tiếng Anh cổ, "gossip" (gốc từ "god-sib") cũng có nghĩa mẹ đỡ đầu hoặc một người bạn thân, trước khi nghĩa hiện đại (chuyện ngồi lê đôi mách) trở nên phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Godmother: mẹ đỡ đầu (nghĩa chính trong bối cảnh tôn giáo).
  • Confidante: bạn tâm giao, người bạn thân thiết để chia sẻ tâm sự (thường nữ).
  • Lass: gái, thiếu nữ (từ dùng trong tiếng Scotland một số vùngAnh).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh hiện đại sử dụng từ "cummer". Từ này quá cổ đặc thù vùng miền để hình thành các thành ngữ thông dụng.
cummer

A young woman asks her cummer for advice.

danh từ
  1. (Ê-cốt) mẹ đỡ đầu
  2. bạn gái
  3. đàn bà, con gái

Từ gần giống

Từ chứa "cummer"