cummer

/'kʌmə/
danh từ
  1. (Ê-cốt) mẹ đỡ đầu
  2. bạn gái
  3. đàn bà, con gái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cummer"

cummer
A young woman asks her cummer for advice.