ganapati

ganapati

A family places a small statue of Ganapati on a home altar.

Định nghĩa

Danh từ: - Thần Hindu của trí tuệ, lời tiên tri vị thần xóa bỏ chướng ngại vật: "Ganapati" một tên gọi khác của thần Ganesha, vị thần đầu voi trong Ấn Độ giáo. Ông được tôn thờ như người ban phát trí tuệ, sự thông thái đấng phù hộ cho những khởi đầu mới, giúp loại bỏ các khó khăn.

dụ sử dụng
  • (Các tín đồ cầu nguyện thần Ganapati trước khi bắt đầu bất kỳ dự án quan trọng nào.)
  • (Lễ hội Ganesh Chaturthi kỷ niệm ngày sinh của thần Ganapati.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ganapati" thường được dùng trong các bài thánh ca hoặc văn bản tôn giáo để chỉ vị thần này với sự tôn kính tối cao.
    • In the Rigveda, Ganapati is invoked as the lord of hosts. (Trong kinh Rigveda, Ganapati được cầu khẩn như chúa tể của các đoàn quân.)
Biến thể từ gần giống
  • Ganesha (danh từ): tên gọi phổ biến hơn của vị thần này, thường được dùng trong đời sống hàng ngày.
  • Vinayaka (danh từ): một tên gọi khác của Ganapati, mang nghĩa "người cai quản mọi thứ".
Từ đồng nghĩa
  • Ganesha: thần đầu voi, vị thần của trí tuệ.
  • Vighnaharta: "người xóa bỏ chướng ngại vật", một danh hiệu của Ganapati.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm từ ghép với "ganapati" trong tiếng Anh thông dụng.

Thành ngữ liên quan
  • "Ganapati is the remover of obstacles": một câu nói phổ biến trong cộng đồng Hindu, nhấn mạnh vai trò của thần trong việc giúp đỡ tín đồ vượt qua khó khăn.
    • Before the exam, she prayed that Ganapati is the remover of obstacles. (Trước kỳ thi, ấy cầu nguyện rằng thần Ganapati người xóa bỏ chướng ngại vật.)

Từ gần giống