gandoura

Học thuật
Thân thiện
gandoura

Une femme porte une gandoura blanche lors d'une promenade en ville.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Áo dài trong (của người A Rập): Một loại trang phục truyền thống, rộng dài, thường được mặc bên ngoài quần áo kháccác nước Bắc Phi Rập.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle porte une gandoura blanche en coton. ( ấy mặc một chiếc áo gandoura trắng bằng vải cotton.)
    • La gandoura est souvent brodée de motifs traditionnels. (Chiếc áo gandoura thường được thêu các họa tiết truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gandoura de cérémonie": áo gandoura dành cho nghi lễ, thường được trang trí cầu kỳ hơn.
    • Pour le mariage, il a revêtu une gandoura de cérémonie en soie. (Đám cưới, anh ấy mặc một chiếc áo gandoura lễ bằng lụa.)
Biến thể từ gần giống
  • Djellaba (danh từ giống cái): Một loại áo choàng trùm đầu, cũngtrang phục truyền thốngBắc Phi.
  • Caftan (danh từ giống đực): Một loại áo dài, rộng, nguồn gốc từ Trung Đông, tương tự như gandoura.
Từ đồng nghĩa
  • Robe traditionnelle: áo choàng/áo dài truyền thống.
  • Tunique longue: áo dài kiểu tuníc.
gandoura

Une femme porte une gandoura blanche lors d'une promenade en ville.

danh từ giống cái
  1. áo dài trong (của người A Rập)

Từ gần giống