gandoura
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Áo dài trong (của người A Rập): Một loại trang phục truyền thống, rộng và dài, thường được mặc bên ngoài quần áo khác ở các nước Bắc Phi và Ả Rập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle porte une gandoura blanche en coton. (Cô ấy mặc một chiếc áo gandoura trắng bằng vải cotton.)
- La gandoura est souvent brodée de motifs traditionnels. (Chiếc áo gandoura thường được thêu các họa tiết truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gandoura de cérémonie": áo gandoura dành cho nghi lễ, thường được trang trí cầu kỳ hơn.
- Pour le mariage, il a revêtu une gandoura de cérémonie en soie. (Đám cưới, anh ấy mặc một chiếc áo gandoura lễ bằng lụa.)
Biến thể và từ gần giống
- Djellaba (danh từ giống cái): Một loại áo choàng có mũ trùm đầu, cũng là trang phục truyền thống ở Bắc Phi.
- Caftan (danh từ giống đực): Một loại áo dài, rộng, có nguồn gốc từ Trung Đông, tương tự như gandoura.
Từ đồng nghĩa
- Robe traditionnelle: áo choàng/áo dài truyền thống.
- Tunique longue: áo dài kiểu tuníc.
danh từ giống cái
- áo dài trong (của người A Rập)