candeur

Học thuật
Thân thiện
candeur

Une jeune fille regarde le monde avec candeur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự trong trắng ngây thơ: Chỉ trạng thái ngây thơ, hồn nhiên, không vẩn đục, không có ý đồ xấu hay sự giả dối.
    • (Từ , nghĩa ) Sự chân thành: Chỉ sự thẳng thắn, thành thật, không giấu giếm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La candeur de son regard m'a touché. (Sự trong trắng ngây thơ trong ánh mắt ấy đã làm tôi cảm động.)
    • Il a répondu avec une candeur désarmante. (Anh ấy đã trả lời với một sự ngây thơ đến mức làm người ta không thể giận được.)
    • Sa candeur le rendait vulnérable aux tromperies. (Sự ngây thơ của anh ta khiến anh dễ bị lừa gạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dans toute sa candeur": với tất cả sự ngây thơ/hồn nhiên của mình.

    • L'enfant a raconté l'histoire dans toute sa candeur. (Đứa trẻ kể lại câu chuyện với tất cả sự hồn nhiên của mình.)
  • "Une candeur enfantine": sự ngây thơ trẻ con.

    • Il gardait une candeur enfantine malgré son âge. (Ông ấy vẫn giữ được sự ngây thơ trẻ con đã lớn tuổi.)
Biến thể từ gần giàng
  • Candide (tính từ): ngây thơ, chất phác.
    • Un sourire candide. (Một nụ cười ngây thơ.)
  • Candidement (trạng từ): một cách ngây thơ, thành thật.
    • Il l'a avoué candidement. (Anh ấy đã thú nhận một cách thành thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Innocence: sự ngây thơ, vô tội.
  • Naïveté: sự ngây thơ, cả tin.
  • Ingénuité: sự chất phác, ngây thơ.
  • Franchise: sự thẳng thắn, bộc trực.
Từ trái nghĩa
  • Ruse: sự xảo quyệt, mánh khóe.
  • Hypocrisie: sự đạo đức giả, giả dối.
  • Fourberie: sự gian xảo, lừa lọc.
  • Duplicité: tính hai mặt, không thành thật.
Thành ngữ liên quan
  • "Perdre sa candeur": mất đi sự ngây thơ (thường do trải nghiệm cuộc sống).
    • Les épreuves de la vie lui ont fait perdre sa candeur. (Những thử thách cuộc đời đã khiến ấy mất đi sự ngây thơ.)
candeur

Une jeune fille regarde le monde avec candeur.

danh từ giống cái
  1. sự trong trắng ngây thơ
  2. (từ , nghĩa ) sự chân thành