ganglia

/'gæɳgliən/
danh từ, số nhiều ganglia
  1. (giải phẫu) hạch
  2. (nghĩa bóng) trung tâm (hoạt động...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ganglia
A diagram shows the ganglia of the nervous system.