ganglia

/'gæɳgliən/
Học thuật
Thân thiện
ganglia

A diagram shows the ganglia of the nervous system.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của 'ganglion'):
    • Hạch: Trong giải phẫu học sinh học, "ganglia" dạng số nhiều của "ganglion", chỉ một khối hoặc cụm các tế bào thần kinh nằm bên ngoài não tủy sống. Chúng đóng vai trò như các trạm trung chuyển hoặc trung tâm xử lý cho các tín hiệu thần kinh trong hệ thần kinh ngoại biên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The autonomic nervous system has ganglia that control involuntary functions. (Hệ thần kinh tự chủ các hạch kiểm soát các chức năng không tự chủ.)
    • Damage to the spinal ganglia can lead to loss of sensation. (Tổn thương các hạch cột sống có thể dẫn đến mất cảm giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng: Đôi khi được dùng để chỉ một trung tâm hoạt động, quyền lực hoặc kiểm soát.
    • The city's financial district is the ganglia of the nation's economy. (Khu tài chính của thành phố trung tâm hoạt động của nền kinh tế quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Ganglion (số ít): Hạch (thần kinh).
    • A ganglion cyst is a benign lump, often on the wrist. (U hạch một khối u lành tính, thường xuất hiệncổ tay.)
  • Ganglionic (tính từ): (Thuộc về) hạch.
    • Ganglionic transmission is a complex process. (Sự truyền dẫn qua hạch một quá trình phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Nerve center/centre: Trung tâm thần kinh (nghĩa đen bóng).
  • Plexus: Đám rối (thần kinh).
ganglia

A diagram shows the ganglia of the nervous system.

danh từ, số nhiều ganglia
  1. (giải phẫu) hạch
  2. (nghĩa bóng) trung tâm (hoạt động...)

Từ gần giống