gangly

Adjective
  1. gầy cao lêu nghêu
  2. gầy, cao, chân tay dài, mảnh khảnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

gangly
A gangly teenager reaches for a book on a high shelf.