ganglionnaire

Học thuật
Thân thiện
ganglionnaire

Le système ganglionnaire est essentiel pour le système nerveux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hạch: "ganglionnaire" là tính từ mô tả những liên quan đến hoặc thuộc về các hạch (ganglion) trong cơ thể, đặc biệttrong hệ thần kinh hoặc hệ bạch huyết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une inflammation ganglionnaire peut être un signe d'infection. (Viêm hạch có thểdấu hiệu của nhiễm trùng.)
    • Le médecin a palpé les régions ganglionnaires du cou. (Bác sĩ đã sờ nắn các vùng hạchcổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "réaction ganglionnaire": phản ứng hạch, thường chỉ sự sưng to hoặc phản ứng của các hạch bạch huyết trước tình trạng nhiễm trùng hoặc bệnh lý.
    • Une réaction ganglionnaire localisée est fréquente en cas d'angine. (Phản ứng hạch khu trú thường gặp trong trường hợp viêm họng hạt.)
Biến thể từ liên quan
  • Ganglion (danh từ): hạch (thần kinh, bạch huyết).

    • Les ganglions lymphatiques font partie du système immunitaire. (Các hạch bạch huyếtmột phần của hệ miễn dịch.)
  • Ganglionite (danh từ giống cái): viêm hạch.

    • La ganglionite nécessite parfois un traitement antibiotique. (Viêm hạch đôi khi cần điều trị bằng kháng sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Nodal (tính từ): thuộc về nút, hạch (ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh y học tiếng Pháp so với "ganglionnaire").
Cụm từ cố định
  • Système ganglionnaire: hệ hạch.
    • Le système ganglionnaire lymphatique draine la lymphe. (Hệ hạch bạch huyết dẫn lưu bạch huyết.)
ganglionnaire

Le système ganglionnaire est essentiel pour le système nerveux.

tính từ
  1. xem ganglion
    • Système ganglionnaire
      hệ hạch

Từ có nhắc đến "ganglionnaire"