ganoid

/'gænɔid/
tính từ
  1. vảy láng ()
  2. (thuộc) liên bộ vảy láng
danh từ
  1. (động vật học) vảy láng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ganoid
The museum display features a large ganoid with prominent, gleaming scales.