ganoid
/'gænɔid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có vảy láng, bóng: Dùng để mô tả loại vảy đặc biệt, cứng, có lớp men bóng như ngọc trai, thường thấy ở một số loài cá nguyên thủy.
- Thuộc về liên bộ cá vảy láng (Ganoid): Liên quan đến một nhóm cá cổ xưa có đặc điểm vảy láng.
Danh từ:
- Cá vảy láng: Chỉ một loại cá thuộc liên bộ Ganoid, có lớp vảy cứng và bóng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The fossil showed a fish with ganoid scales. (Hóa thạch cho thấy một con cá có vảy láng.)
- Sturgeons are ganoid fish. (Cá tầm là cá thuộc nhóm vảy láng.)
Danh từ:
- Gars and bowfins are examples of ganoids. (Cá mõm dài và cá bowfin là những ví dụ về cá vảy láng.)
- This ganoid is considered a living fossil. (Loài cá vảy láng này được coi là hóa thạch sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ganoid scale": Vảy láng. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong ngư học và cổ sinh vật học để chỉ loại vảy đặc trưng.
- The ganoid scale is composed of ganoin, a hard, shiny substance. (Vảy láng được cấu tạo từ ganoin, một chất cứng và bóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ganoin (danh từ): Lớp chất men cứng, bóng phủ ngoài vảy của cá vảy láng.
- Ganoidal (tính từ): Một biến thể tính từ khác của "ganoid", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Glossy-scaled: Có vảy bóng (mô tả chung, không phải thuật ngữ khoa học chính xác).
- Enamelled-scale fish: Cá có vảy tráng men (cách mô tả hình ảnh).
tính từ
- có vảy láng (cá)
- (thuộc) liên bộ cá vảy láng
danh từ
- (động vật học) cá vảy láng