conoid

/'kounɔid/
tính từ
  1. hình nêm, conoit
danh từ
  1. (toán học) hình nêm, conoit

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

conoid
A child builds a sandcastle with a conoid tower.