conoid

/'kounɔid/
Học thuật
Thân thiện
conoid

A child builds a sandcastle with a conoid tower.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học, Hình học):
    • Hình nón cụt hoặc dạng nón: Một hình khối không gian đáy hình tròn các mặt bên thu nhỏ dần về phía một đỉnh, tạo thành dạng hình nón. Đây một khái niệm hình học.
    • Vật thể hình dạng tương tự hình nón: Chỉ bất kỳ vật thể nào hình dạng thuôn nhọn, giống như một cái nón.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The architect used a conoid shape for the roof design. (Kiến trúc sư đã sử dụng hình nón cụt cho thiết kế mái nhà.)
    • In geometry, we learned to calculate the volume of a conoid. (Trong hình học, chúng tôi học cách tính thể tích của một hình nón cụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Right conoid": Hình nón cụt vuông (một loại bề mặt cụ thể trong hình học).
    • The right conoid is a ruled surface. (Hình nón cụt vuông một bề mặt kẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Conical (tính từ): hình nón, thuộc về hình nón.
    • The conical hat is a symbol of Vietnam. (Chiếc nón lá hình nón biểu tượng của Việt Nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Cone-shaped: hình nón.
  • Tapering: Thuôn nhọn dần.
Lưu ý
  • Từ "conoid" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật hoặc toán học. Trong tiếng Việt, thường được dịch "hình nón cụt" hoặc giữ nguyên dạng "conoid" trong các tài liệu chuyên ngành.
conoid

A child builds a sandcastle with a conoid tower.

tính từ
  1. hình nêm, conoit
danh từ
  1. (toán học) hình nêm, conoit

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống