ganser

Học thuật
Thân thiện
ganser

Le tailleur ganser le bord du manteau avec une bande de soie.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đính dải trang sức vào: Hành động gắn, khâu hoặc trang trí một dải vải, ren, hoặc đồ trang trí dạng dải lên một vật đó, thườngquần áo, để làm đẹp.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle a gansé le bord de la robe avec de la dentelle. ( ấy đã đính dải ren vào viền của chiếc váy.)
    • Pour personnaliser le coussin, il faut le ganser d'un ruban de soie. (Để cá nhân hóa chiếc gối, cần phải đính một dải ruy băng lụa vào .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ganser un ourlet": đính dải trang trí vào đường gấu (của quần áo).
    • La couturière gansait l'ourlet de la jupe pour le renforcer et l'embellir. (Người thợ may đang đính dải trang trí vào đường gấu của chiếc váy để làm chắc chắn hơn đẹp hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ganse (danh từ giống cái): dải, dây viền, dải trang trí.

    • Une ganse de cuir (một dải trang trí bằng da)
  • Gansage (danh từ giống đực): hành động đính dải trang trí; kỹ thuật đính dải.

    • Le gansage de cette veste est très délicat. (Việc đính dải trang trí lên chiếc áo khoác này rất tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Bordurer: viền, viền xung quanh.
  • Orner d'un galon: trang trí bằng một dải viền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

ganser

Le tailleur ganser le bord du manteau avec une bande de soie.

ngoại động từ
  1. đính dải trang sức vào

Từ gần giống