gantois

Học thuật
Thân thiện
gantois

Un gantois déguste une bière dans un café typique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) thành phố Ghent: Từ "gantois" dùng để chỉ những liên quan đến thành phố Ghent (tiếng Lan: Gent), một thành phố lớnvùng Flanders, Bỉ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le dialecte gantois est très particulier. (Tiếng địa phương của thành phố Ghent rất đặc biệt.)
    • Nous avons visité une brasserie gantoise. (Chúng tôi đã thăm một nhà máy bia của thành phố Ghent.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh từ hóa (Le Gantois, La Gantoise): Có thể được dùng như một danh từ để chỉ người (nam/ nữ) sinh sốngthành phố Ghent.
    • Un Gantois m'a donné des indications. (Một người đàn ông ở Ghent đã chỉ đường cho tôi.)
    • Elle est une Gantoise pure souche. ( ấymột người phụ nữ gốc Ghent chính hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Gand: Tên tiếng Pháp của thành phố Ghent, đôi khi vẫn được sử dụng.
  • Gantoiserie (danh từ giống cái): Một từ hoặc cách diễn đạt đặc trưng của tiếng địa phương Ghent.
Từ đồng nghĩa
  • De Gand (tính từ, ít dùng hơn): Cũng có nghĩa là (thuộc về) thành phố Ghent.
gantois

Un gantois déguste une bière dans un café typique.

tính từ
  1. (thuộc) Găng (thành phốBỉ)

Từ gần giống