garcette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Hàng hải) Thừng bện, thừng tết: Một loại dây thừng ngắn, được bện hoặc tết chắc chắn, thường được sử dụng trên tàu thuyền.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Roi thừng tết (để đánh thủy thủ): Một công cụ trừng phạt bằng hình thức đánh đòn, được làm từ thừng tết, từng được sử dụng trong hải quân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le marin a utilisé une garcette pour amarrer le petit canot. (Người thủy thủ đã dùng một sợi thừng tết để buộc chiếc xuồng nhỏ.)
- Autrefois, la garcette était un instrument de châtiment redouté. (Ngày xưa, roi thừng tết là một công cụ trừng phạt đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être condamné à la garcette": Bị kết án phạt bằng roi thừng tết (một hình phạt cổ trong hải quân).
- Sous l'Ancien Régime, un marin désobéissant pouvait être condamné à la garcette. (Dưới thời Chế độ cũ, một thủy thủ không tuân lệnh có thể bị kết án phạt bằng roi thừng tết.)
Biến thể và từ gần giống
- Cordage (n.m): Dây thừng, dây chão (nói chung trong hàng hải).
- Laisse (n.f): Dây xích, dây buộc (thường cho thú).
- Cravache (n.f): Roi da (dùng để điều khiển ngựa, khác với "garcette").
Từ đồng nghĩa
- Cordelette: Dây thừng nhỏ.
- Badine: Roi mảnh, roi nhỏ (nhưng không nhất thiết bằng thừng tết).
Thành ngữ liên quan
- "Avoir la garcette facile" (cũ, ít dùng): Dễ dàng sử dụng hình phạt, nghiêm khắc một cách dễ dàng.
- Ce capitaine avait la garcette facile pour maintenir la discipline. (Vị thuyền trưởng này rất dễ dùng roi vọt để duy trì kỷ luật.)
danh từ giống cái (hàng hải)
- thừng bện, thừng tết
- (từ cũ; nghĩa cũ) roi thừng tết (để đánh thủy thủ)