garcette

Học thuật
Thân thiện
garcette

Une garcette est accrochée à un crochet sur le pont d'un voilier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hàng hải) Thừng bện, thừng tết: Một loại dây thừng ngắn, được bện hoặc tết chắc chắn, thường được sử dụng trên tàu thuyền.
    • (Từ ; nghĩa ) Roi thừng tết (để đánh thủy thủ): Một công cụ trừng phạt bằng hình thức đánh đòn, được làm từ thừng tết, từng được sử dụng trong hải quân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le marin a utilisé une garcette pour amarrer le petit canot. (Người thủy thủ đã dùng một sợi thừng tết để buộc chiếc xuồng nhỏ.)
    • Autrefois, la garcette était un instrument de châtiment redouté. (Ngày xưa, roi thừng tếtmột công cụ trừng phạt đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être condamné à la garcette": Bị kết án phạt bằng roi thừng tết (một hình phạt cổ trong hải quân).
    • Sous l'Ancien Régime, un marin désobéissant pouvait être condamné à la garcette. (Dưới thời Chế độ , một thủy thủ không tuân lệnh có thể bị kết án phạt bằng roi thừng tết.)
Biến thể từ gần giống
  • Cordage (n.m): Dây thừng, dây chão (nói chung trong hàng hải).
  • Laisse (n.f): Dây xích, dây buộc (thường cho thú).
  • Cravache (n.f): Roi da (dùng để điều khiển ngựa, khác với "garcette").
Từ đồng nghĩa
  • Cordelette: Dây thừng nhỏ.
  • Badine: Roi mảnh, roi nhỏ (nhưng không nhất thiết bằng thừng tết).
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir la garcette facile" (, ít dùng): Dễ dàng sử dụng hình phạt, nghiêm khắc một cách dễ dàng.
    • Ce capitaine avait la garcette facile pour maintenir la discipline. (Vị thuyền trưởng này rất dễ dùng roi vọt để duy trì kỷ luật.)
garcette

Une garcette est accrochée à un crochet sur le pont d'un voilier.

danh từ giống cái (hàng hải)
  1. thừng bện, thừng tết
  2. (từ ; nghĩa ) roi thừng tết (để đánh thủy thủ)

Từ gần giống