grisette

/gri'zet/
danh từ giống cái
  1. (động vật học) chim chích xám
  2. (động vật học) bọ đầu dài xám
  3. (từ ; nghĩa ) công nhân trẻ hay làm đỏm
  4. (từ ; nghĩa ) vải xám

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

grisette
Une grisette chante dans un arbre fruitier au printemps.